萬事不順 vạn sự bất thuận Hán Việt: vạn sự bất thuận Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 事 (sự) + 不 (bất) + 順 (thuận)Hán Việtvạn sự bất thuậnCấu tạo萬 + 事 + 不 + 順 · vạn + sự + bất + thuận nghĩa thành phần: vạn + sự + bất + thuận Nghĩa EngCihui 萬事不順 ànshì bùshùn v.p. Everything went awry.