萬事亨通

wàn shì hēng tōng vạn sự hanh thông

Hán Việt: vạn sự hanh thông · Pinyin: wàn shì hēng tōng

Tổng quan

mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)

Cấu tạo: (vạn) + (sự) + (hanh) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亨通:通达顺利。一切事情都很顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 亨通通达顺利。一切事情都很顺利。

Eng

  • CC-CEDICT everything is going smoothly (idiom)
  • Cihui 萬事亨通 ànshìhēngtōng f.e. everything goes well