萬事從寬

vạn sự tòng khoan

Hán Việt: vạn sự tòng khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (sự) + (tòng) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬事從寬 ànshìcóngkuān f.e. take a lenient attitude toward everything