萬事大吉

wàn shì dà jí vạn sự đại cát

Hán Việt: vạn sự đại cát · Pinyin: wàn shì dà jí

Tổng quan

mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ) | mọi sự đều ổn

Cấu tạo: (vạn) + (sự) + (đại) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ) | mọi sự đều ổn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉:吉利,顺利。什么事都很圆满顺利。也指一切事情都已办好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一切事情都很圆满顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 吉吉利,顺利。什么事都很圆满顺利。也指一切事情都已办好。

Eng

  • CC-CEDICT everything is fine (idiom); all is well with the world
  • Cihui 萬事大吉 ànshìdàjí f.e. everything is just fine