萬事如意

wàn shì rú yì vạn sự như ý

Hán Việt: vạn sự như ý · Pinyin: wàn shì rú yì

Tổng quan

vạn sự như ý (thành ngữ) | chúc mọi điều tốt đẹp | chúc mọi điều như ý | nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực

Cấu tạo: (vạn) + (sự) + (như) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạn sự như ý (thành ngữ) | chúc mọi điều tốt đẹp | chúc mọi điều như ý | nguyện mọi hy vọng của bạn đều thành hiện thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如意:符合心意。一切都符合心意,很顺利。

Eng

  • CC-CEDICT to have all one's wishes (idiom)|best wishes|all the best|may all your hopes be fulfilled
  • Cihui to have all one's wishes (idiom); best wishes; all the best; may all your hopes be fulfilled