万事无成 wàn shì wú chéng · vạn sự vô thành Hán Việt: vạn sự vô thành · Pinyin: wàn shì wú chéng Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 事 (sự) + 无 (vô) + 成 (thành)Pinyinwàn shì wú chéngHán Việtvạn sự vô thànhCấu tạo万 + 事 + 无 + 成 · vạn + sự + vô + thành nghĩa thành phần: vạn + sự + vô + thành