萬事達卡 wàn shì dá kǎ · vạn sự đạt tạp Hán Việt: vạn sự đạt tạp · Pinyin: wàn shì dá kǎ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 事 (sự) + 達 (đạt) + 卡 (tạp)Pinyinwàn shì dá kǎHán Việtvạn sự đạt tạpCấu tạo萬 + 事 + 達 + 卡 · vạn + sự + đạt + tạp nghĩa thành phần: vạn + sự + đạt + tạp Nghĩa EngCihui www.mastercard.com