萬事通兒 vạn sự thông nhi Hán Việt: vạn sự thông nhi Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 事 (sự) + 通 (thông) + 兒 (nhi)Hán Việtvạn sự thông nhiCấu tạo萬 + 事 + 通 + 兒 · vạn + sự + thông + nhi nghĩa thành phần: vạn + sự + thông + nhi Nghĩa EngCihui 萬事通兒 ànshìtōngr ►See wànshìtōng