萬事順吉 vạn sự thuận cát Hán Việt: vạn sự thuận cát Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 事 (sự) + 順 (thuận) + 吉 (cát)Hán Việtvạn sự thuận cátCấu tạo萬 + 事 + 順 + 吉 · vạn + sự + thuận + cát nghĩa thành phần: vạn + sự + thuận + cát Nghĩa EngCihui 萬事順吉 ànshìshùnjí f.e. Everything is going well.