萬人之敵

wàn rén zhī dí vạn nhân chi địch

Hán Việt: vạn nhân chi địch · Pinyin: wàn rén zhī dí

Tổng quan

địch nổi vạn người

Cấu tạo: (vạn) + (nhân) + (chi) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địch nổi vạn người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敌:对抗。指武艺高强可敌强敌。也指善于统帅军队以抵御强敌。亦作“万人敌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 敌对抗。指武艺高强可敌强敌。也指善于统帅军队以抵御强敌。亦作万人敌”。

Eng

  • CC-CEDICT a match for ten thousand enemies
  • Cihui a match for ten thousand enemies