萬人異心 wàn rén yì xīn · vạn nhân dị tâm Hán Việt: vạn nhân dị tâm · Pinyin: wàn rén yì xīn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 人 (nhân) + 異 (dị) + 心 (tâm)Pinyinwàn rén yì xīnHán Việtvạn nhân dị tâmCấu tạo萬 + 人 + 異 + 心 · vạn + nhân + dị + tâm nghĩa thành phần: vạn + nhân + dị + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异:不同。指人多而不能一条心。