萬衆一心
vạn chúng nhất tâm
Hán Việt: vạn chúng nhất tâm · Pinyin: wàn zhòng yī xīn
Tổng quan
hàng triệu người một lòng (thành ngữ) | nhân dân đoàn kết
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng triệu người một lòng (thành ngữ) | nhân dân đoàn kết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 千万人一条心。形容团结一致。
Eng
- CC-CEDICT millions of people all of one mind (idiom); the people united
- Cihui 萬眾一心 ànzhòngyīxīn f.e. universal agreement; complete unity