萬衆歡騰

vạn chúng hoan đằng

Hán Việt: vạn chúng hoan đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (chúng) + (hoan) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬眾歡騰 ànzhònghuānténg f.e. universal rejoicing