萬獸之王

vạn thú chi vương

Hán Việt: vạn thú chi vương

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thú) + (chi) + (vương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬獸之王 ànshòuzhīwáng n. the king of the animals