万分之一
vạn phân chi nhất
Hán Việt: vạn phân chi nhất · Pinyin: wàn fēn zhī yī
Tổng quan
một phần vạn
1.形容极少的一部分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 một phần vạn
- VietPhrases một phần vạn
- Tần suất từ một phần vạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容极少的一部分。
Hán Việt: vạn phân chi nhất · Pinyin: wàn fēn zhī yī
một phần vạn
1.形容极少的一部分。