万分感谢

vạn phân cảm tạ

Hán Việt: vạn phân cảm tạ

Tổng quan

cảm ơn nhiều; cảm ơn lắm

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 分 (phân) + 感 (cảm) + 謝 (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô cùng cảm ơn
  • Biên soạn thank you very much indeed

Eng

  • Cihui 萬分感謝 ànfēngǎnxiè f.e. thank you very much indeed

Từ liên quan

Gần nghĩa

万分之一 · 万分痛苦 · 萬分焦灼 · 感谢地 · 感谢的 · 感谢辞 · 万分忧虑 · 万分感激