萬剮千刀

wàn guǎ qiān dāo vạn quả thiên đao

Hán Việt: vạn quả thiên đao · Pinyin: wàn guǎ qiān dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (quả) + (thiên) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剐:割肉离骨。一刀一刀将罪犯身上的肉割下处死。形容罪恶重大,死也不能抵罪。