万化千变 wàn huà qiān biàn · vạn hóa thiên biến Hán Việt: vạn hóa thiên biến · Pinyin: wàn huà qiān biàn Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 化 (hóa) + 千 (thiên) + 变 (biến)Pinyinwàn huà qiān biànHán Việtvạn hóa thiên biếnCấu tạo万 + 化 + 千 + 变 · vạn + hóa + thiên + biến nghĩa thành phần: vạn + hóa + thiên + biến