万千气象 wàn qiān qì xiàng · vạn thiên khí tượng Hán Việt: vạn thiên khí tượng · Pinyin: wàn qiān qì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 千 (thiên) + 气 (khí) + 象 (tượng)Pinyinwàn qiān qì xiàngHán Việtvạn thiên khí tượngCấu tạo万 + 千 + 气 + 象 · vạn + thiên + khí + tượng nghĩa thành phần: vạn + thiên + khí + tượng