萬口一辭

wàn kǒu yī cí vạn khẩu nhất từ

Hán Việt: vạn khẩu nhất từ · Pinyin: wàn kǒu yī cí

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (khẩu) + (nhất) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 千千万万人说同样的话。比喻意见一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言异口同声。形容所有的人都是一个说法。