萬古長新

wàn gǔ cháng xīn vạn cổ trường tân

Hán Việt: vạn cổ trường tân · Pinyin: wàn gǔ cháng xīn

Tổng quan

mãi mãi tươi mới (thành ngữ)

Cấu tạo: (vạn) + (cổ) + (trường) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãi mãi tươi mới (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万古:千秋万代,永远。永远是新的。指某种好的精神或品德永远存在。

Eng

  • CC-CEDICT to remain forever new (idiom)
  • Cihui to remain forever new (idiom)