萬向支架 vạn hướng chi giá Hán Việt: vạn hướng chi giá Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 支 (chi) + 架 (giá)Hán Việtvạn hướng chi giáCấu tạo萬 + 向 + 支 + 架 · vạn + hướng + chi + giá nghĩa thành phần: vạn + hướng + chi + giá Nghĩa EngCihui gymbals