萬壑爭流

wàn hè zhēng liú vạn hác tranh lưu

Hán Việt: vạn hác tranh lưu · Pinyin: wàn hè zhēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (hác) + (tranh) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壑:深沟,借指溪流。许多溪水竞相奔流。形容山中胜景。
  • Tân Hoa Tự Điển 壑深沟,借指溪流。许多溪水竞相奔流。形容山中胜景。