萬頭竄動

vạn đầu thoán động

Hán Việt: vạn đầu thoán động

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (đầu) + (thoán) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬頭竄動 àntóucuàndòng f.e. many people gathered together