萬室之邑 wàn shì zhī yì · vạn thất chi ấp Hán Việt: vạn thất chi ấp · Pinyin: wàn shì zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 室 (thất) + 之 (chi) + 邑 (ấp)Pinyinwàn shì zhī yìHán Việtvạn thất chi ấpCấu tạo萬 + 室 + 之 + 邑 · vạn + thất + chi + ấp nghĩa thành phần: vạn + thất + chi + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万室:万户;邑:城镇,指封地。有万户居民的城镇。