萬家燈火

wàn jiā dēng huǒ vạn gia đăng hỏa

Hán Việt: vạn gia đăng hỏa · Pinyin: wàn jiā dēng huǒ

Tổng quan

(thành phố, v.v.) rực rỡ ánh đèn

Cấu tạo: (vạn) + (gia) + (đăng) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành phố, v.v.) rực rỡ ánh đèn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家家点上了灯。指天黑上灯的时候。也形容城市夜晚的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家家都点上灯。形容城镇夜晚的景象。

Eng

  • CC-CEDICT (of a city etc) ablaze with lights
  • Cihui 萬家燈火 àn jiā dēnghuǒ n. myriad twinkling lights