万寿慧素禅师

vạn thọ tuệ tố thiện sư

Hán Việt: vạn thọ tuệ tố thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + 寿 (thọ) + (tuệ) + (tố) + (thiện) + (sư)