萬山群島 wàn shān qún dǎo · vạn san quần đảo Hán Việt: vạn san quần đảo · Pinyin: wàn shān qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 山 (san) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinwàn shān qún dǎoHán Việtvạn san quần đảoCấu tạo萬 + 山 + 群 + 島 · vạn + san + quần + đảo nghĩa thành phần: vạn + san + quần + đảo