萬年遺臭 wàn nián yí chòu · vạn niên di xú Hán Việt: vạn niên di xú · Pinyin: wàn nián yí chòu Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 年 (niên) + 遺 (di) + 臭 (xú)Pinyinwàn nián yí chòuHán Việtvạn niên di xúCấu tạo萬 + 年 + 遺 + 臭 · vạn + niên + di + xú nghĩa thành phần: vạn + niên + di + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗臭:死后留下的恶名。死后恶名一直流传,永远被人唾骂。