萬戶千門

wàn hù qiān mén vạn hộ thiên môn

Hán Việt: vạn hộ thiên môn · Pinyin: wàn hù qiān mén

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (hộ) + (thiên) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指众多人家。也形容屋宇深广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指众多人家。 2.形容屋宇深广。