萬斛泉源
vạn hộc tuyền nguyên
Hán Việt: vạn hộc tuyền nguyên · Pinyin: wàn hú quán yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斛:十斗。本指泉源丰富。后比喻文思敏捷。
Eng
- Cihui 萬斛泉源 ànhúquányuán f.e. copious source of wealth
Hán Việt: vạn hộc tuyền nguyên · Pinyin: wàn hú quán yuán