萬條寒玉 wàn tóu hán yù · vạn điều hàn ngọc Hán Việt: vạn điều hàn ngọc · Pinyin: wàn tóu hán yù Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 條 (điều) + 寒 (hàn) + 玉 (ngọc)Pinyinwàn tóu hán yùHán Việtvạn điều hàn ngọcCấu tạo萬 + 條 + 寒 + 玉 · vạn + điều + hàn + ngọc nghĩa thành phần: vạn + điều + hàn + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒玉:竹的别称。指万株绿竹。