萬殊一轍

wàn shū yī zhé vạn thù nhất triệt

Hán Việt: vạn thù nhất triệt · Pinyin: wàn shū yī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thù) + (nhất) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殊:不同、差异;辙:车轮在路上轧出的痕迹。指一切事物都有差别,但道理都是一样。