萬民塗炭
vạn dân đồ thán
Hán Việt: vạn dân đồ thán · Pinyin: wàn mín tú tàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涂:泥淖;炭:炭火。万民如同陷入泥淖坠入火海一般。形容广大百姓陷入极端困苦的境地。
- Tân Hoa Tự Điển 涂泥淖;炭炭火。万民如同陷入泥淖坠入火海一般。形容广大百姓陷入极端困苦的境地。