萬民牌傘 wàn mín pái sǎn · vạn dân bài tán Hán Việt: vạn dân bài tán · Pinyin: wàn mín pái sǎn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 民 (dân) + 牌 (bài) + 傘 (tán)Pinyinwàn mín pái sǎnHán Việtvạn dân bài tánCấu tạo萬 + 民 + 牌 + 傘 · vạn + dân + bài + tán nghĩa thành phần: vạn + dân + bài + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"万民伞"。