萬沒鬧兒 vạn một nháo nhi Hán Việt: vạn một nháo nhi Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 沒 (một) + 鬧 (nháo) + 兒 (nhi)Hán Việtvạn một nháo nhiCấu tạo萬 + 沒 + 鬧 + 兒 · vạn + một + nháo + nhi nghĩa thành phần: vạn + một + nháo + nhi Nghĩa EngCihui 萬沒鬧兒 ànméinàor v.p. <topo.> no way at all