萬流赴壑

vạn lưu phó hác

Hán Việt: vạn lưu phó hác

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lưu) + (phó) + (hác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬流赴壑 ànliúfùhè f.e. countless things converging on the same spot