萬塗一轍 wàn tú yī zhé · vạn đồ nhất triệt Hán Việt: vạn đồ nhất triệt · Pinyin: wàn tú yī zhé Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 塗 (đồ) + 一 (nhất) + 轍 (triệt)Pinyinwàn tú yī zhéHán Việtvạn đồ nhất triệtCấu tạo萬 + 塗 + 一 + 轍 · vạn + đồ + nhất + triệt nghĩa thành phần: vạn + đồ + nhất + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂:通“途”;辙:车轮在路上轧出的痕迹。指一切事物都有差别,但道理都是一样。