萬物叢生

vạn vật tùng sanh

Hán Việt: vạn vật tùng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (vật) + (tùng) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬物叢生 ànwùcóngshēng f.e. grow in great variety and profusion