万物之情

wàn wù zhī qíngvạn vật chi tình

Hán Việt: vạn vật chi tình · Pinyin: wàn wù zhī qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

所有事物的情状。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 之 (chi) + 情 (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所有事物的情状。

Từ liên quan

Gần nghĩa

万物之灵 · 万物有灵论 · 萬物嚴淨願 · 万物一府 · 万物之祖 · 万物殷富 · 万物一马 · 万物之宜