萬物更新

wàn wù gēng xīn vạn vật canh tân

Hán Việt: vạn vật canh tân · Pinyin: wàn wù gēng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (vật) + (canh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更:变更。事物或景象改换了样子,出现了一番新气象。