萬物自化 wàn wù zì huà · vạn vật tự hóa Hán Việt: vạn vật tự hóa · Pinyin: wàn wù zì huà Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 自 (tự) + 化 (hóa)Pinyinwàn wù zì huàHán Việtvạn vật tự hóaCấu tạo萬 + 物 + 自 + 化 · vạn + vật + tự + hóa nghĩa thành phần: vạn + vật + tự + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自化:自然变化。一切事物都按照本身的规律而自然变化。