萬用電表 vạn dụng điện biểu Hán Việt: vạn dụng điện biểu Tổng quan (Tech) máy đo vạn năng, avô kế Cấu tạo: 萬 (vạn) + 用 (dụng) + 電 (điện) + 表 (biểu)Hán Việtvạn dụng điện biểuCấu tạo萬 + 用 + 電 + 表 · vạn + dụng + điện + biểu nghĩa thành phần: vạn + dụng + điện + biểu Nghĩa ViệtCihui (Tech) máy đo vạn năng, avô kế