萬碼奔騰

vạn mã bôn đằng

Hán Việt: vạn mã bôn đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (mã) + (bôn) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬碼奔騰 wànmǎbēnténg f.e. <comp.> wildly proliferate (pun referring to shape-based character inputting codes)