萬籤插架

wàn qiān chā jià vạn thiêm sáp giá

Hán Việt: vạn thiêm sáp giá · Pinyin: wàn qiān chā jià

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thiêm) + (sáp) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容书籍极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓书籍之多。语出唐韩愈《送诸葛觉往随州读书》诗"邺侯家多书,插架三万轴。一一悬牙签,新若手未触。"

Eng

  • Cihui 萬簽插架 ànqiānchājià f.e. countless number of books