万红千翠 wàn hóng qiān cuì · vạn hồng thiên thúy Hán Việt: vạn hồng thiên thúy · Pinyin: wàn hóng qiān cuì Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 红 (hồng) + 千 (thiên) + 翠 (thúy)Pinyinwàn hóng qiān cuìHán Việtvạn hồng thiên thúyCấu tạo万 + 红 + 千 + 翠 · vạn + hồng + thiên + thúy nghĩa thành phần: vạn + hồng + thiên + thúy