萬能電話 vạn năng điện thoại Hán Việt: vạn năng điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtvạn năng điện thoạiCấu tạo萬 + 能 + 電 + 話 · vạn + năng + điện + thoại nghĩa thành phần: vạn + năng + điện + thoại Nghĩa EngCihui abilityrhone