萬草千花 wàn cǎo qiān huā · vạn thảo thiên hoa Hán Việt: vạn thảo thiên hoa · Pinyin: wàn cǎo qiān huā Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 草 (thảo) + 千 (thiên) + 花 (hoa)Pinyinwàn cǎo qiān huāHán Việtvạn thảo thiên hoaCấu tạo萬 + 草 + 千 + 花 · vạn + thảo + thiên + hoa nghĩa thành phần: vạn + thảo + thiên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无数种小草和鲜花。指花草种类繁多,不计其数。