萬象澄澈

wàn xiàng chéng chè vạn tượng trừng triệt

Hán Việt: vạn tượng trừng triệt · Pinyin: wàn xiàng chéng chè

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tượng) + (trừng) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澄、澈:水清。万物都澄静清澈。形容月夜所有的景物澄静而清澈。