万贯缠腰 wàn guàn chán yāo · vạn quán triền yêu Hán Việt: vạn quán triền yêu · Pinyin: wàn guàn chán yāo Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 贯 (quán) + 缠 (triền) + 腰 (yêu)Pinyinwàn guàn chán yāoHán Việtvạn quán triền yêuCấu tạo万 + 贯 + 缠 + 腰 · vạn + quán + triền + yêu nghĩa thành phần: vạn + quán + triền + yêu